學華語Kaori Dict

bèn

ㄅㄣˋ

ĐẦN

HSK 4TOCFL 2Adj
  1. 1.ngu ngốc
  2. 2.khờ khạo
  3. 3.ngớ ngẩn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chậm chạp
  2. 5.vụng về

例句Câu ví dụ

  • 1

    別看他笨,其實很老實。

    bié kàn tā bèn qí shí hěn lǎo shi

    Dù anh ấy có vẻ chậm chạp, nhưng thực ra rất trung thực.

  • 2

    你很笨。

    nǐ hěn bèn。

    Anh ấy rất ngốc

  • 3

    他比你笨。

    tā bǐ nǐ bèn。

    Anh ấy kém thông minh hơn bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笨 nghĩa là gì? · Kaori Dict