學華語Kaori Dict

嘴笨

zuǐbèn

ㄗㄨㄟˇ ㄅㄣˋ

CHUỶ ĐẦN

  1. 1.không nói năng lưu loát

例句Câu ví dụ

  • 1

    俺這人嘴笨,可心眼兒不壞。

    ǎn zhè rén zuǐbèn, kěxīn yǎn ér bù huài。

    Tôi người này nói chẳng được, nhưng lòng tốt không kém.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘴笨 nghĩa là gì? · Kaori Dict