學華語Kaori Dict

插嘴

chāzuǐ

ㄔㄚ ㄗㄨㄟˇ

SÁP CHUỶ

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.ngắt lời (người khác đang nói)
  2. 2.chen vào
  3. 3.xen vào cuộc trò chuyện

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要在我講話的時候插嘴。

    bùyào zài wǒ jiǎnghuà de shíhou chāzuǐ。

    Đừng ngắt lời tôi khi tôi đang nói.

  • 2

    我說話的時候請你不要插嘴。

    wǒ shuōhuà de shíhou qǐng nǐ bùyào chāzuǐ。

    Khi tôi đang nói, anh đừng ngắt lời tôi

  • 3

    貝絲很喜歡在別人說話的時候插嘴。

    Bèi sī hěn xǐhuan zài biéren shuōhuà de shíhou chāzuǐ。

    Beth rất thích xen vào nói chuyện khi người khác đang nói.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

插嘴 nghĩa là gì? · Kaori Dict