嘴
zuǐ
[ㄗㄨㄟˇ]
CHUỶ
HSK 2N
- 1.miệng
- 2.mỏ
- 3.vòi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.vòi ấm trà, v.v.
- 5.LT:張|张[zhang1],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
醫生看了看我的嘴。
yī shēng kàn le kàn wǒ de zuǐ
Bác sĩ nhìn vào miệng tôi.
- 2
閉嘴!
bìzuǐ!
Im đi!
- 3
話在嘴邊
huà zài zuǐ biān
Lời nói ở đầu lưỡi