例句Câu ví dụ
- 1
他嘴角微微上揚,那不是笑,但也離笑不遠。
tā zuǐjiǎo wēiwēi shàngyáng, nà bùshì xiào, dàn yě lí xiào bù yuǎn。
Môi của anh ta hơi cong lên, đó không phải là nụ cười, nhưng cũng gần nụ cười rồi.
- 2
他回想起自己的早戀經歷,嘴角不禁浮現微笑。
tā huíxiǎng qǐ zìjǐ de zǎoliàn jīnglì, zuǐjiǎo bùjīn fúxiàn wēixiào。
Anh ấy nhớ lại những kỷ niệm tình yêu thời thiếu thời, nụ cười không khỏi hiện lên trên môi
