學華語Kaori Dict

嘴角

zuǐjiǎo

ㄗㄨㄟˇ ㄐㄧㄠˇ

CHUỶ GIÁC

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他嘴角微微上揚,那不是笑,但也離笑不遠。

    tā zuǐjiǎo wēiwēi shàngyáng, nà bùshì xiào, dàn yě lí xiào bù yuǎn。

    Môi của anh ta hơi cong lên, đó không phải là nụ cười, nhưng cũng gần nụ cười rồi.

  • 2

    他回想起自己的早戀經歷,嘴角不禁浮現微笑。

    tā huíxiǎng qǐ zìjǐ de zǎoliàn jīnglì, zuǐjiǎo bùjīn fúxiàn wēixiào。

    Anh ấy nhớ lại những kỷ niệm tình yêu thời thiếu thời, nụ cười không khỏi hiện lên trên môi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘴角 nghĩa là gì? · Kaori Dict