學華語Kaori Dict

主角

zhǔjué

ㄓㄨˇ ㄐㄩㄝˊ

CHỦ GIÁC

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.vai chính; vai trò lãnh đạo
  2. 2.nhân vật chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是電影的主角。

    tā shì diàn yǐng de zhǔ jué

    Anh ấy là diễn viên chính trong phim

  • 2

    你有沒有發現動作片主角的子彈好像永遠都不會用完?

    nǐ yǒuméiyǒu fāxiàn dòngzuòpiàn zhǔjué de zǐdàn hǎoxiàng yǒngyuǎn dōu bùhuì yòngwán?

    Anh có để ý thấy diễn viên chính trong phim hành động bao giờ cũng không hết đạn không?

  • 3

    這部動畫小時候經常看,但最後主角變得如何,已經忘得差不多了

    zhè bù dònghuà xiǎoshíhou jīngcháng kàn, dàn zuìhòu zhǔjué biànde rúhé, yǐjīng wàng de chàbuduō le

    Tình bạn này thường xem khi còn nhỏ, nhưng cuối cùng nhân vật chính ra sao, đã gần như quên mất.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主角 nghĩa là gì? · Kaori Dict