學華語Kaori Dict

主動

giản thể: 主动

zhǔdòng

ㄓㄨˇ ㄉㄨㄥˋ

CHỦ ĐỘNG

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.chủ động
  2. 2.tự làm gì đó
  3. 3.tự giác
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tích cực
  2. 5.đối lập: bị động 被動|被动[bei4 dong4]
  3. 6.dẫn động (của bánh răng, trục, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他工作很主動,也很自覺。

    tā gōng zuò hěn zhǔ dòng yě hěn zì jué

    Anh ấy làm việc chủ động và tự giác

  • 2

    他很被動,什麼都不主動。

    tā hěn bèi dòng shén me dōu bù zhǔ dòng

    Anh ấy rất thụ động, không bao giờ chủ động

  • 3

    你必鬚積極主動。

    nǐ bìxū jījí zhǔdòng。

    Bạn phải chủ động

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主動 nghĩa là gì? · Kaori Dict