主人
zhǔrén
[ㄓㄨˇ ㄖㄣˊ]
CHỦ NHÂN
HSK 2TOCFL 3N

例句Câu ví dụ
- 1
狗見到主人很開心。
gǒu jiàn dào zhǔ rén hěn kāi xīn
Chó vui khi gặp chủ
- 2
小狗跟隨著主人。
xiǎo gǒu gēn suí zhe zhǔ rén
Con chó con theo chủ
- 3
名從主人。
míngcóngzhǔrén。
Tên theo chủ nhân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.