學華語Kaori Dict

主人

zhǔrén

ㄓㄨˇ ㄖㄣˊ

CHỦ NHÂN

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.chủ
  2. 2.chủ nhà
  3. 3.người chủ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    狗見到主人很開心。

    gǒu jiàn dào zhǔ rén hěn kāi xīn

    Chó vui khi gặp chủ

  • 2

    小狗跟隨著主人。

    xiǎo gǒu gēn suí zhe zhǔ rén

    Con chó con theo chủ

  • 3

    名從主人。

    míngcóngzhǔrén。

    Tên theo chủ nhân

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主人 nghĩa là gì? · Kaori Dict