學華語Kaori Dict

助人

zhùrén

ㄓㄨˋ ㄖㄣˊ

TRỢ NHÂN

TOCFL 6
  1. 1.giúp đỡ người khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    助人者得人助。

    zhùrén zhě de rén zhù。

    Ai giúp người khác thì người đó sẽ được người khác giúp.

  • 2

    手心向下是助人,手心向上是求人;助人快樂,求人痛苦。

    shǒuxīn xiàngxià shì zhùrén, shǒuxīn xiàngshàng shì qiúrén; zhùrén kuàilè, qiúrén tòngkǔ。

    Tay lòng hướng xuống là giúp người, tay lòng hướng lên là xin người; giúp người vui vẻ, xin người đau khổ

  • 3

    助人者自助。

    zhùrén zhě zìzhù。

    Giúp người khác là giúp bản thân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

助人 nghĩa là gì? · Kaori Dict