例句Câu ví dụ
- 1
助人者得人助。
zhùrén zhě de rén zhù。
Ai giúp người khác thì người đó sẽ được người khác giúp.
- 2
手心向下是助人,手心向上是求人;助人快樂,求人痛苦。
shǒuxīn xiàngxià shì zhùrén, shǒuxīn xiàngshàng shì qiúrén; zhùrén kuàilè, qiúrén tòngkǔ。
Tay lòng hướng xuống là giúp người, tay lòng hướng lên là xin người; giúp người vui vẻ, xin người đau khổ
- 3
助人者自助。
zhùrén zhě zìzhù。
Giúp người khác là giúp bản thân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.
