學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúpmáy dịch

zhùTRỢ

  1. 1.giúp
  2. 2.hỗ trợ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

助 (形声。从力,且声。助人要用力,故从力。本义帮助) 同本义(在物质上或精神上给予协助) 助,左也。--《说文》 助,佐也。--《小尔雅》 非助我者也。--《论语》。孔注犹益也。” 九一而助。--《孟子》 助天为虐者,不祥。--《国语·越语下》 予助苗长矣。--《孟子·公孙丑上》 跳往助之。--《列子·汤问》 负薪刍助之。--《资治通鉴·唐纪》 挟矢以助战。--明·魏禧《大铁椎传》 肤觉之助。--蔡元培《图画》 又如助胆(帮助壮胆);互助(互相帮助);扶助(帮助);资助(用财物帮助);助力(帮助;援助) 助zhù 1.辅助;帮助。 2.助法。古代的一种劳役租赋制度。 3.增添;增加。 助chú 1.除去。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

sức mạnh

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 助 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict