援助
yuánzhù
[ㄩㄢˊ ㄓㄨˋ]
VIỆN TRỢ
HSK 6TOCFL 6V

例句Câu ví dụ
- 1
國家援助了災區。
guó jiā yuán zhù le zāi qū
Nhà nước đã hỗ trợ khu vực bị thiên tai
- 2
他的援助真是雪中送炭。
tā de yuánzhù zhēnshi xuězhōngsòngtàn。
Giúp đỡ của anh thật sự là cứu cánh trong lúc khó khăn.
- 3
我父親會在經濟上援助我。
wǒ fùqīn huì zài jīngjì shàng yuánzhù wǒ。
Cha tôi sẽ hỗ trợ tôi về mặt kinh tế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.