學華語Kaori Dict

援助

yuánzhù

ㄩㄢˊ ㄓㄨˋ

VIỆN TRỢ

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.giúp đỡ
  2. 2.hỗ trợ
  3. 3.viện trợ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự giúp đỡ

例句Câu ví dụ

  • 1

    國家援助了災區。

    guó jiā yuán zhù le zāi qū

    Nhà nước đã hỗ trợ khu vực bị thiên tai

  • 2

    他的援助真是雪中送炭。

    tā de yuánzhù zhēnshi xuězhōngsòngtàn。

    Giúp đỡ của anh thật sự là cứu cánh trong lúc khó khăn.

  • 3

    我父親會在經濟上援助我。

    wǒ fùqīn huì zài jīngjì shàng yuánzhù wǒ。

    Cha tôi sẽ hỗ trợ tôi về mặt kinh tế.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

援助 nghĩa là gì? · Kaori Dict