學華語Kaori Dict

原著

yuánzhù

ㄩㄢˊ ㄓㄨˋ

NGUYÊN TRỨ

TOCFL 6
  1. 1.tác phẩm gốc (không phải bản dịch hoặc bản lược)

例句Câu ví dụ

  • 1

    電影不如原著好看。

    diànyǐng bùrú yuánzhù hǎokàn。

    Phim không hấp dẫn bằng tiểu thuyết gốc

  • 2

    電影改編得太誇張,跟原著差了十萬八千里,完全看不出原本的味道。

    diànyǐng gǎibiān de tài kuāzhāng, gēn yuánzhù chà le shíwànbāqiānlǐ, wánquán kànbuchū yuánběn de wèidao。

    Phim được cải biên quá phóng đại, cách xa nguyên tác hàng chục vạn dặm, hoàn toàn không còn mùi vị gốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原著 nghĩa là gì? · Kaori Dict