學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hiển lộmáy dịch

zheTRƯỚC

  1. 1.trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn

zháoTRƯỚC

  1. 1.chạm
  2. 2.tiếp xúc
  3. 3.cảm thấy

zhuóTRƯỚC

  1. 1.mặc (quần áo)
  2. 2.tiếp xúc
  3. 3.sử dụng

zhùTRỨ

  1. 1.để biết
  2. 2.để cho thấy
  3. 3.chứng minh

zhāoTRƯỚC

  1. 1.(cờ) nước đi
  2. 2.mánh khóe
  3. 3.được rồi!

zhuóTRƯỚC

  1. 1.著 — dùng trong執著|执著[zhi2 zhuo2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

著 (形声。从苃,者声。苃”长在地面上,表示显露。本义明显,显著;突出) 同本义 著,明也。--《小尔雅》 名著而男女有别。--《礼记·大传》 著不息者,天也。--《礼记·乐记》 宋人有酤酒者,升概甚平,遇客甚谨,为酒甚美,县帜甚高著。--《韩非子·外储说右上》 王氏门强,汝兄弟尚幼,不欲使此声著。--《世说新语·仇隙》 此臣素著狂直于也。--《汉书·朱云传》 又如著海内(天下著名);昭著(明显);卓著(突出的好);著姓(有显著名声的家族;使姓氏显著);著号(著名;著称) 著 显现;显扬 其 著zhuó ⒈穿~衣戴帽。 ⒉接触,接触到,挨上~色。~墨。~地。附~。挨~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cây trồng

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 著 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict