- 1.nhấn mạnh vào; chú trọng

例句Câu ví dụ
- 1
電視在日常生活中起著重要的作用。
diànshì zài rìcháng shēnghuó zhōng qǐ zhuózhòng yào de zuòyòng。
TV đóng vai trò quan trọng trong đời sống hàng ngày
- 2
大自然在我們的生活中扮演著重要的角色。
dàzìrán zài wǒmen de shēnghuó zhōng bànyǎn zhuózhòng yào de juésè。
Tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của chúng ta
- 3
“十四五”時期,中國將著重辦好哪些事?
“ shísì wǔ ” shíqī, Zhōngguó jiāng zhuózhòng bànhǎo nǎxiē shì?
Thời kỳ 'mười lăm năm' tới, Trung Quốc sẽ tập trung làm những việc gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.