- 1.bắt và giữ
- 2.tiếp tục
- 3.tiến hành làm gì đó
Xem 9 nghĩa còn lại
- 4.theo sau
- 5.tiếp nối
- 6.rồi
- 7.sau đó
- 8.tiếp theo
- 9.tiến hành
- 10.tiếp diễn
- 11.lần lượt
- 12.đến lượt

例句Câu ví dụ
- 1
接著,我們討論第二個問題。
jiē zhe wǒ men tǎo lùn dì èr gè wèn tí
Tiếp theo, chúng ta thảo luận vấn đề thứ hai
- 2
車子一輛接著一輛到了。
chēzi yī liàng jiēzhe yī liàng dàoliǎo。
Xe hơi nối tiếp nhau đến
- 3
他們一個接著一個地離開了。
tāmen yīge jiēzhe yīge de líkāi le。
Họ lần lượt rời đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.