學華語Kaori Dict

迎接

yíngjiē

ㄧㄥˊ ㄐㄧㄝ

NGHÊNH TIẾP

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.chào đón; đón tiếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家迎接新年的到來。

    dà jiā yíng jiē xīn nián de dào lái

    Mọi người đón chào sự đến临 của năm mới

  • 2

    把握機遇,迎接挑戰。

    bǎ wò jī yù yíng jiē tiǎo zhàn

    Bắt lấy cơ hội và đón nhận thách thức

  • 3

    瑪麗在車站迎接湯姆。

    Mǎlì zài chēzhàn yíngjiē Tāngmǔ。

    Mary đang đón Tom tại ga

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
  • NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迎接 nghĩa là gì? · Kaori Dict