字義Nghĩa
chào đón, tiếp đón, chào hỏimáy dịch
yíngNGHÊNH
- 1.chào đón; gặp
- 2.gặp khó khăn mà tiến lên; gặp mặt trực tiếp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
迎 (形声。从辵。本义遇,相逢) 同本义 迎,逢也。--《说文》。段玉裁注夆,悟也;逢,遇也,其理一也。” 以迎岁于东郊。--《淮南子·时则》。注逆春也。” 迎日推策。--《史记·五帝纪》。正义逆也。” 又如迎霜(遇霜) 迎接;欢迎 冕而亲迎。--《礼记·昏义》 亲迎于渭。--《诗·大雅·大明》 哀公迎孔子。--《墨子·非儒下》 每迎女婿固不遣。--明·崔铣《记王忠肃公翱三事》 又如迎风板子(迎风。指新官上任,为树权威先访拿数人杖责四十。然后视情节再行发落);迎猪(赶猪回家);迎 迎yíng ⒈接,热情接待~接。~宾。欢~。喜~。 ⒉向着,对着~面而来。~风而去。~头赶上。 ⒊ 迎yìng 1.往迎。常特指迎亲。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Dẫn — Đi bộ
字的故事Chuyện chữ
NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.
組詞Từ chứa chữ này
- 迎接chào đón; đón tiếp
- 迎合chiều theo
- 迎來chào đón (khách hoặc người mới)
- 迎面trực diện; (va chạm) đối đầu
- 迎戰nghênh chiến trực diện
- 迎娶
- 迎刃而解nghĩa đen: (tre) tách ra khi gặp lưỡi dao (thành ngữ)
- 迎擊đối mặt cuộc tấn công
- 迎新đón năm mới
- 迎江Yingjiang, một quận của thành phố An Khánh 安慶市|安庆市[An1qing4 Shi4], An Huy
- 歡迎chào đón
- 逢迎nịnh nọt
- 出迎chào đón
- 失迎không ra đón
- 奉迎nịnh nọt
- 相迎đón chào ai đó