學華語Kaori Dict

迎新

yíngxīn

ㄧㄥˊ ㄒㄧㄣ

NGHÊNH TÂN

  1. 1.đón năm mới
  2. 2.chào đón khách mới
  3. 3.mở rộng, đón nhận sinh viên mới

例句Câu ví dụ

  • 1

    伴隨著辭舊迎新的鞭炮,盛上餃子,也盛出了對未來一年美好的期望。

    bànsuí zhe cí jiù yíngxīn de biānpào, chéng shàng jiǎozi, yě chéng chū le duì wèilái yī nián měihǎo de qīwàng。

    Cùng với tiếng pháo hoa chúc mừng năm mới, những chiếc bánh gối được dọn lên, cũng như ước vọng tốt đẹp cho năm mới

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
  • NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迎新 nghĩa là gì? · Kaori Dict