字義Nghĩa
mới, gần đây, tươi mới, hiện đạimáy dịch
xīnTÂN
- 1.mới
- 2.vừa mới
- 3.meso- (hoá học)
XīnTÂN
- 1.viết tắt của Tân Cương 新疆[Xin1jiang1]
- 2.viết tắt của Singapore 新加坡[Xin1jia1po1]
- 3.họ [Xin1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
新〈动〉 (形声。从斤,从木,辛声。据甲骨文,左边是木,右边是斧子。指用斧子砍伐木材。本义用斧子砍伐木材。新”是薪”的本字) 砍伐树木 新,取木也。--《说文》 且彼亦知新”之为义乎?衣之始裁为之初”,木之始伐谓之新”。--章炳麟《论承用维新”二字之荒谬》 更新,使之新 如何新畬。--《诗·周颂·臣工》 旧染污俗,咸与唯新。--《书·胤征》 又如新民(使民更新);新美(刷新使之美好);新醮(改嫁);新梢(新长出的树梢) 新 〈形〉 初次出现。与旧”相对 于彼新田。--《 新xīn ⒈初出现或初产生的~生。~事物。~技术。 ⒉好的,进步的~风尚。~社会。 ⒊刚有的,还未用过的,跟"旧"相对~钢笔。~事。~方法。 ⒋刚才,最近~来。~近。 ⒌称结婚时的人或物~娘。~房。 ⒍新疆维吾尔自治区的简称。 ⒎
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 斤 (cân) chỉ nghĩa, 亲 [qīn] chỉ âm.
Cây 斤 mới được chặt 亲
字的故事Chuyện chữ
TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
組詞Từ chứa chữ này
- 新年Năm mới
- 新聞tin tức
- 新鮮tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
- 新娘cô dâu
- 新郎chú rể
- 新型loại mới; kiểu mới
- 新興mới nổi
- 新奇mới lạ; mới; độc đáo
- 新手người mới
- 新陳代謝trao đổi chất (sinh học)
- 重新lại; một lần nữa; tái-
- 創新đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới
- 更新thay cũ đổi mới
- 革新đổi mới
- 嶄新mới tinh
- 清新tươi mới và sạch sẽ