清新
[ㄑㄧㄥ ㄒㄧㄣ]
THANH TÂN
- 1.tươi mới và sạch sẽ
Cách đọc khác:Qīngxīn — huyện Thanh Tân, Thanh Viễn 清遠|清远[Qing1 yuan3], Quảng Đông

例句Câu ví dụ
- 1
因此,一直以來都被清新的氛圍包圍著,並且這次也如此度過了充實的一天。
yīncǐ, yīzhíyǐlái dōu bèi qīngxīn de fēnwéi bāowéi zhe, bìngqiě zhè cì yě rúcǐ dùguò le chōngshí de yī tiān。
Do đó, suốt thời gian dài đã luôn bị bầu không khí trong lành bao quanh, và lần này cũng đã trải qua một ngày đầy đủ.
- 2
每一天都是一生;每一次起床醒來都是次微小的新生,每個清新的早晨都帶著點青春,每次歇息和睡眠都是次小小的死亡。
měi yī tiān dōu shì yīshēng; měi yīcì qǐchuáng xǐnglái dōu shìcì wēixiǎo de xīnshēng, měigè qīngxīn de zǎochén dōu dài zhe diǎn qīngchūn, měicì xiēxi hé shuìmián dōu shìcì xiǎoxiǎo de sǐwáng。
Mỗi ngày đều là một đời sống nhỏ; mỗi lần thức dậy đều là một sinh mệnh nhỏ, mỗi buổi sáng tươi mới đều mang theo chút tuổi trẻ, mỗi lần nghỉ ngơi và ngủ đều là một cái chết nhỏ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.