學華語Kaori Dict

輕信

giản thể: 轻信

qīngxìn

ㄑㄧㄥ ㄒㄧㄣˋ

KHINH TÍN

TOCFL 7
  1. 1.dễ dàng tin tưởng; cả tin; ngây thơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們說你不應該輕信謠言,但說起來容易做起來難。

    tāmen shuō nǐ bù yīnggāi qīngxìn yáoyán, dàn shuōqǐ lái róngyì zuò qǐlai nán。

    Họ nói anh không nên dễ dàng tin vào đồn thổi, nhưng nói dễ mà làm khó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輕信 nghĩa là gì? · Kaori Dict