- 1.dễ dàng tin tưởng; cả tin; ngây thơ

例句Câu ví dụ
- 1
他們說你不應該輕信謠言,但說起來容易做起來難。
tāmen shuō nǐ bù yīnggāi qīngxìn yáoyán, dàn shuōqǐ lái róngyì zuò qǐlai nán。
Họ nói anh không nên dễ dàng tin vào đồn thổi, nhưng nói dễ mà làm khó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.