學華語Kaori Dict

清楚

qīngchu

ㄑㄧㄥ ㄔㄨ˙

THANH SỞ

HSK 2TOCFL 2Adj
  1. 1.rõ ràng
  2. 2.minh bạch
  3. 3.hiểu rõ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nắm rõ

例句Câu ví dụ

  • 1

    請說清楚一點兒。

    qǐng shuō qīng chǔ yī diǎnr

    Hãy nói rõ ràng hơn một chút

  • 2

    他頭腦很清楚。

    tā tóu nǎo hěn qīng chu

    Trí óc anh ấy rất minh mẫn

  • 3

    買保險要看清楚費用。

    mǎi bǎo xiǎn yào kàn qīng chǔ fèi yòng

    Khi mua bảo hiểm cần đọc kỹ phí

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清楚 nghĩa là gì? · Kaori Dict