清楚
qīngchu
[ㄑㄧㄥ ㄔㄨ˙]
THANH SỞ
HSK 2TOCFL 2Adj

例句Câu ví dụ
- 1
請說清楚一點兒。
qǐng shuō qīng chǔ yī diǎnr
Hãy nói rõ ràng hơn một chút
- 2
他頭腦很清楚。
tā tóu nǎo hěn qīng chu
Trí óc anh ấy rất minh mẫn
- 3
買保險要看清楚費用。
mǎi bǎo xiǎn yào kàn qīng chǔ fèi yòng
Khi mua bảo hiểm cần đọc kỹ phí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.