學華語Kaori Dict

清潔工

giản thể: 清洁工

qīngjiégōng

ㄑㄧㄥ ㄐㄧㄝˊ ㄍㄨㄥ

THANH KHIẾT CÔNG

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.nhân viên vệ sinh
  2. 2.lao công
  3. 3.người thu gom rác

例句Câu ví dụ

  • 1

    清潔工每天打掃寫字樓。

    qīng jié gōng měi tiān dǎ sǎo xiě zì lóu

    Người dọn dẹp dọn văn phòng mỗi ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清潔工 nghĩa là gì? · Kaori Dict