學華語Kaori Dict

工具

gōng

ㄍㄨㄥ ㄐㄩˋ

CÔNG CỤ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.công cụ
  2. 2.dụng cụ
  3. 3.đồ dùng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phương tiện (để đạt mục tiêu v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個工具很有用。

    zhè ge gōng jù hěn yǒu yòng

    Công cụ này rất hữu ích

  • 2

    他發明了一種新工具。

    tā fā míng le yī zhǒng xīn gōng jù

    Anh ấy phát minh ra một công cụ mới

  • 3

    這個工具的用途很多。

    zhè ge gōng jù de yòng tú hěn duō

    Công dụng của công cụ này rất nhiều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工具 nghĩa là gì? · Kaori Dict