學華語Kaori Dict

玩具

wán

ㄨㄢˊ ㄐㄩˋ

NGOẠN CỤ

HSK 3TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子們喜歡玩具。

    hái zi men xǐ huan wán jù

    Trẻ em thích đồ chơi

  • 2

    這個玩具是塑料制成的。

    zhè ge wán jù shì sù liào zhì chéng de

    Đồ chơi này được làm bằng nhựa

  • 3

    我不是你的玩具。

    wǒ bùshì nǐ de wánjù。

    Tôi không phải là đồ chơi của bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玩具 nghĩa là gì? · Kaori Dict