例句Câu ví dụ
- 1
孩子們喜歡玩具。
hái zi men xǐ huan wán jù
Trẻ em thích đồ chơi
- 2
這個玩具是塑料制成的。
zhè ge wán jù shì sù liào zhì chéng de
Đồ chơi này được làm bằng nhựa
- 3
我不是你的玩具。
wǒ bùshì nǐ de wánjù。
Tôi không phải là đồ chơi của bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.
