例句Câu ví dụ
- 1
他具有豐富的經驗。
tā jù yǒu fēng fù de jīng yàn
Anh ấy có kinh nghiệm phong phú
- 2
熱情具有傳染性。
rèqíng jùyǒu chuánrǎnxìng。
Tình nhiệt tình có tính lây
- 3
湯姆具有詼諧的性格。
Tāngmǔ jùyǒu huīxié de xìnggé。
Tom có tính cách hài hước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
