學華語Kaori Dict

具有

yǒu

ㄐㄩˋ ㄧㄡˇ

CỤ HỮU

HSK 3TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他具有豐富的經驗。

    tā jù yǒu fēng fù de jīng yàn

    Anh ấy có kinh nghiệm phong phú

  • 2

    熱情具有傳染性。

    rèqíng jùyǒu chuánrǎnxìng。

    Tình nhiệt tình có tính lây

  • 3

    湯姆具有詼諧的性格。

    Tāngmǔ jùyǒu huīxié de xìnggé。

    Tom có tính cách hài hước.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

具有 nghĩa là gì? · Kaori Dict