家具
jiājù
[ㄐㄧㄚ ㄐㄩˋ]
GIA CỤ
HSK 3TOCFL 3N
- 1.đồ nội thất
- 2.LT: 件 [jian4], 套 [tao4]

例句Câu ví dụ
- 1
我家買了新家具和沙發。
wǒ jiā mǎi le xīn jiā jù hé shā fā
Gia đình tôi đã mua đồ nội thất mới và ghế sofa
- 2
搬家的時候,家具都要搬走。
bān jiā de shí hou jiā jù dōu yào bān zǒu
Khi chuyển nhà, tất cả đồ nội thất đều phải di chuyển
- 3
把家具安置好。
bǎ jiā jù ān zhì hǎo
Đặt đồ nội thất đúng vị trí
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.