學華語Kaori Dict

加劇

giản thể: 加剧

jiā

ㄐㄧㄚ ㄐㄩˋ

GIA KỊCH

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    恐伊斯蘭是個正在加劇的問題。

    kǒng Yīsīlán shì gě zhèngzài jiājù de wèntí。

    Khủng hoảng đạo Hồi là một vấn đề đang gia tăng.

  • 2

    海面隨著全球變暖的加劇而越來越高。

    hǎimiàn suízhe quánqiúbiànnuǎn de jiājù ér yuèláiyuè gāo。

    Mực nước biển ngày càng dâng cao do biến đổi khí hậu toàn cầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加劇 nghĩa là gì? · Kaori Dict