例句Câu ví dụ
- 1
你家居然還有煤油爐。
nǐ jiājū rán háiyǒu méiyóu lú。
Nhà anh居然 còn có bếp dầu
- 2
您在哪些國家居住過呀?
nín zài nǎxiē guójiā jūzhù guò ya?
Anh đã ở những quốc gia nào?
- 3
我很驚訝,你家居然有輛日本車。
wǒ hěn jīngyà, nǐ jiājū rán yǒu liàng Rìběn chē。
Tôi ngạc nhiên vì gia đình bạn có một chiếc xe Nhật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
