學華語Kaori Dict

家居

jiā

ㄐㄧㄚ ㄐㄩ

GIA CƯ

TOCFL 7
  1. 1.nhà; nơi cư trú
  2. 2.ở nhà (thất nghiệp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你家居然還有煤油爐。

    nǐ jiājū rán háiyǒu méiyóu lú。

    Nhà anh居然 còn có bếp dầu

  • 2

    您在哪些國家居住過呀?

    nín zài nǎxiē guójiā jūzhù guò ya?

    Anh đã ở những quốc gia nào?

  • 3

    我很驚訝,你家居然有輛日本車。

    wǒ hěn jīngyà, nǐ jiājū rán yǒu liàng Rìběn chē。

    Tôi ngạc nhiên vì gia đình bạn có một chiếc xe Nhật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家居 nghĩa là gì? · Kaori Dict