字義Nghĩa
sống, ở, ngồimáy dịch
JūCƯ
- 1.họ [Ju1]
jīCỚ
- 1.(cổ) trợ từ cuối câu biểu thị thái độ nghi ngờ
jūCƯ
- 1.cư trú
- 2.ở (một vị trí nhất định)
- 3.tích trữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
居 (象形。金文字形,是踞”的本字,象人曲胫蹲踞形。本义蹲着) 同本义◇作踞” 居,蹲也。从尸,古者居从古,俗居从足。--《说文》 不宜居见长者。--《史记》 昔阖庐食不二味,居不重席,室不崇坛。--《左传》 居住 则居可知矣。--《易·系辞下》 仁者居之。--《吕氏春秋·离俗》 卒不居赵地。--《吕氏春秋·达郁》 寝居直梦。--《淮南子·地形》 居者,居其所也。--《谷梁传·僖公二十四年》 天王出居于郑。--《左传·僖公二十四年》 面山而居。--《列子·汤问》 楚人 居jū ⒈住~住。~民。面山而~。 ⒉住处迁~。故~。家~何处? ⒊坐~中。〈引〉处于,位于~安思危。 ⒋当,任~职。不以功臣自~。 ⒌积蓄,储存~物积富。奇货可~。 ⒍占,占据~高临下。二者必~其一。 ⒎停留,固定岁月不~。 ⒏ ⒐ 居jī 1.语助词。 居jù 1.通"倨"。傲慢。 2.通"锯"。参见"居牙"﹑"居属"。
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Cửa
字的故事Chuyện chữ
CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
組詞Từ chứa chữ này
- 居民cư dân; người dân
- 居住cư trú
- 居然một cách bất ngờ
- 居高臨下nghĩa đen: ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới (thành ngữ)
- 居民樓tòa nhà chung cư
- 居留證giấy phép cư trú
- 居家sống ở nhà
- 居心có ý định (xấu)
- 居中ở giữa hai bên (như trong hòa giải)
- 居人cư dân
- 鄰居hàng xóm
- 定居định cư (ở một thành phố, quốc gia,...); sinh sống
- 起居cuộc sống hằng ngày
- 隱居sống ẩn dật
- 移居di cư
- 同居sống chung