居中
jūzhōng
[ㄐㄩ ㄓㄨㄥ]
CƯ TRUNG
- 1.ở giữa hai bên (như trong hòa giải)
- 2.ở giữa; ở trung gian
- 3.(bố cục trang) căn giữa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.