例句Câu ví dụ
- 1
我們中午一起吃午飯。
wǒ men zhōng wǔ yī qǐ chī wǔ fàn
Chúng tôi ăn trưa cùng nhau vào giờ trưa.
- 2
中午我有午睡的習慣。
zhōng wǔ wǒ yǒu wǔ shuì de xí guàn
Trưa tôi có thói quen ngủ trưa.
- 3
中午的陽光很強烈。
zhōng wǔ de yáng guāng hěn qiáng liè
Ánh nắng trưa rất mạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 午NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.
