午餐
wǔcān
[ㄨˇ ㄘㄢ]
NGỌ XAN
HSK 2TOCFL 1N
- 1.bữa trưa
- 2.buổi ăn trưa
- 3.LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]

例句Câu ví dụ
- 1
午餐在公司吃快餐。
wǔ cān zài gōng sī chī kuài cān
Trưa tôi ăn đồ nhanh ở công ty
- 2
午餐好了。
wǔcān hǎo le。
Trưa đã sẵn sàng
- 3
他在吃午餐。
tā zài chī wǔcān。
Anh ấy đang ăn trưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 午NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.