高中
gāozhōng
[ㄍㄠ ㄓㄨㄥ]
CAO TRUNG
HSK 2TOCFL 2N
- 1.trường trung học phổ thông
- 2.viết tắt của 高級中學|高级中学[gao1 ji2 zhong1 xue2]
Cách đọc khác:gāozhòng — vượt qua xuất sắc (dùng để chúc mừng)

例句Câu ví dụ
- 1
前年我還在高中。
qián nián wǒ hái zài gāo zhōng
Năm ngoái tôi vẫn còn ở trường trung học
- 2
我在讀高中二年級。
wǒ zài dú gāo zhōng èr nián jí
Tôi đang học năm hai phổ thông
- 3
他升學到了高中。
tā shēng xué dào liǎo gāo zhōng
Anh ấy đã lên cấp học trung học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.