學華語Kaori Dict

同居

tóng

ㄊㄨㄥˊ ㄐㄩ

ĐỒNG CƯ

TOCFL 6
  1. 1.sống chung
  2. 2.sống thử

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為他們的財物過多,不能同居共處:他們寄居的地方也容不下他們,因為他們的牲畜甚多。

    yīnwèi tāmen de cáiwù guòduō, bùnéng tóngjū gòngchǔ: tāmen jìjū de dìfāng yě Róng bùxià tāmen, yīnwèi tāmen de shēngchù shén duō。

    Vì họ quá giàu có mà không thể ở chung với nhau: nơi họ ở cũng không thể chứa đựng họ, vì số lượng gia súc của họ quá nhiều.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

同居 nghĩa là gì? · Kaori Dict