例句Câu ví dụ
- 1
因為他們的財物過多,不能同居共處:他們寄居的地方也容不下他們,因為他們的牲畜甚多。
yīnwèi tāmen de cáiwù guòduō, bùnéng tóngjū gòngchǔ: tāmen jìjū de dìfāng yě Róng bùxià tāmen, yīnwèi tāmen de shēngchù shén duō。
Vì họ quá giàu có mà không thể ở chung với nhau: nơi họ ở cũng không thể chứa đựng họ, vì số lượng gia súc của họ quá nhiều.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
