學華語Kaori Dict

共同

gòngtóng

ㄍㄨㄥˋ ㄊㄨㄥˊ

CỘNG ĐỒNG

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.chung
  2. 2.cùng
  3. 3.chung sức
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cùng nhau
  2. 5.hợp tác

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家共同完成了任務。

    dà jiā gòng tóng wán chéng le rèn wu

    Mọi người đã hoàn thành nhiệm vụ cùng nhau

  • 2

    這是大家共同的願望。

    zhè shì dà jiā gòng tóng de yuàn wàng

    Đây là ước vọng chung của mọi người

  • 3

    保護共同的家園。

    bǎo hù gòng tóng de jiā yuán

    Bảo vệ ngôi nhà chung của chúng ta

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共同 nghĩa là gì? · Kaori Dict