共同
gòngtóng
[ㄍㄨㄥˋ ㄊㄨㄥˊ]
CỘNG ĐỒNG
HSK 3TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ
- 1
大家共同完成了任務。
dà jiā gòng tóng wán chéng le rèn wu
Mọi người đã hoàn thành nhiệm vụ cùng nhau
- 2
這是大家共同的願望。
zhè shì dà jiā gòng tóng de yuàn wàng
Đây là ước vọng chung của mọi người
- 3
保護共同的家園。
bǎo hù gòng tóng de jiā yuán
Bảo vệ ngôi nhà chung của chúng ta
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 共CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.