學華語Kaori Dict

共通

gòngtōng

ㄍㄨㄥˋ ㄊㄨㄥ

CỘNG THÔNG

TOCFL 6
  1. 1.phổ quát; áp dụng cho tất cả (hoặc cả hai)
  2. 2.chia sẻ; chung

例句Câu ví dụ

  • 1

    我和他有很多共通點。

    wǒ hé tā yǒu hěn duō gòngtōng diǎn。

    Tôi và anh ấy có nhiều điểm chung.

  • 2

    秘魯的共通語言是什麼?

    Bìlǔ de gòngtōng yǔyán shì shénme?

    Ngôn ngữ chung của Peru là gì?

  • 3

    音樂是人類共通的語言。

    yīnyuè shì rénlèi gòngtōng de yǔyán。

    Nhạc là ngôn ngữ chung của loài người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỘNG (共) – cùng: Hai mươi tay (廾) cùng nâng một (一) vật chia tám (八) hướng — chung sức, CỘNG lại, cùng chung.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共通 nghĩa là gì? · Kaori Dict