普通
pǔtōng
[ㄆㄨˇ ㄊㄨㄥ]
PHỔ THÔNG
HSK 2TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ
- 1
這家店賣的東西很普通。
zhè jiā diàn mài de dōng xi hěn pǔ tōng
Cửa hàng này bán những thứ rất bình thường
- 2
那個名字很普通嗎?
nàge míngzi hěn pǔtōng ma?
Tên đó có bình thường không?
- 3
他不是個普通的學生。
tā bùshì gě pǔtōng de xuésheng。
Anh ấy không phải là một học sinh bình thường.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.