學華語Kaori Dict

普通

tōng

ㄆㄨˇ ㄊㄨㄥ

PHỔ THÔNG

HSK 2TOCFL 4Adj
  1. 1.phổ thông
  2. 2.bình thường
  3. 3.chung
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chung bình

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家店賣的東西很普通。

    zhè jiā diàn mài de dōng xi hěn pǔ tōng

    Cửa hàng này bán những thứ rất bình thường

  • 2

    那個名字很普通嗎?

    nàge míngzi hěn pǔtōng ma?

    Tên đó có bình thường không?

  • 3

    他不是個普通的學生。

    tā bùshì gě pǔtōng de xuésheng。

    Anh ấy không phải là một học sinh bình thường.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普通 nghĩa là gì? · Kaori Dict