學華語Kaori Dict

普遍

biàn

ㄆㄨˇ ㄅㄧㄢˋ

PHỔ BIẾN

HSK 3TOCFL 4Adj
  1. 1.phổ quát
  2. 2.chung chung
  3. 3.lan rộng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phổ biến

例句Câu ví dụ

  • 1

    這類問題很普遍。

    zhè lèi wèn tí hěn pǔ biàn

    Loại vấn đề này rất phổ biến.

  • 2

    這個問題有普遍性。

    zhè ge wèn tí yǒu pǔ biàn xìng

    Vấn đề này có tính phổ biến

  • 3

    這是一種普遍現象。

    zhè shì yī zhǒng pǔ biàn xiàn xiàng

    Đây là một hiện tượng phổ biến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普遍 nghĩa là gì? · Kaori Dict