普遍
pǔbiàn
[ㄆㄨˇ ㄅㄧㄢˋ]
PHỔ BIẾN
HSK 3TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ
- 1
這類問題很普遍。
zhè lèi wèn tí hěn pǔ biàn
Loại vấn đề này rất phổ biến.
- 2
這個問題有普遍性。
zhè ge wèn tí yǒu pǔ biàn xìng
Vấn đề này có tính phổ biến
- 3
這是一種普遍現象。
zhè shì yī zhǒng pǔ biàn xiàn xiàng
Đây là một hiện tượng phổ biến