學華語Kaori Dict

遍地

biàn

ㄅㄧㄢˋ ㄉㄧˋ

BIẾN ĐỊA

HSK 6Adv
  1. 1.khắp nơi
  2. 2.khắp mọi chỗ

例句Câu ví dụ

  • 1

    遍地都是花。

    biàn dì dōu shì huā

    Cả nơi đều có hoa

  • 2

    好女孩去了天堂,壞女孩遍地都是。

    hǎo nǚhái qù le tiāntáng, huài nǚhái biàndì dōu shì。

    Cô gái tốt đã đi về thiên đường, cô gái xấu thì đầy rẫy khắp nơi。

  • 3

    然後,雖然到那一天一直有陰暗的感覺,遍地都是花。

    ránhòu, suīrán dào nà yī tiān yīzhí yǒu yīnàn de gǎnjué, biàndì dōu shì huā。

    Sau đó, mặc dù luôn cảm thấy u ám đến ngày đó, khắp nơi đầy hoa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遍地 nghĩa là gì? · Kaori Dict