學華語Kaori Dict

地鐵

giản thể: 地铁

tiě

ㄉㄧˋ ㄊㄧㄝˇ

ĐỊA THIẾT

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.đường sắt ngầm; tàu điện ngầm
  2. 2.tàu điện ngầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我經常坐地鐵。

    wǒ jīng cháng zuò dì tiě

    Tôi thường đi tàu điện ngầm

  • 2

    我坐地鐵去上班。

    wǒ zuò dì tiě qù shàng bān

    Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm

  • 3

    出租車比地鐵貴。

    chū zū chē bǐ dì tiě guì

    Xe taxi đắt hơn tàu điện ngầm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地鐵 nghĩa là gì? · Kaori Dict