草地
cǎodì
[ㄘㄠˇ ㄉㄧˋ]
THẢO ĐỊA
HSK 2TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
我們去公園的草地上坐坐吧。
wǒ men qù gōng yuán de cǎo dì shàng zuò zuò ba
Ta đi ngồi trên thảm cỏ ở công viên đi
- 2
別踩草地。
bié cǎi cǎo dì
Đừng bước lên cỏ
- 3
從草地裏出來。
cóng cǎodì lǐ chūlái。
Ra khỏi đồng cỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.