學華語Kaori Dict

草地

cǎo

ㄘㄠˇ ㄉㄧˋ

THẢO ĐỊA

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.bãi cỏ
  2. 2.đồng cỏ
  3. 3.thảm cỏ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cỏ nhân tạo
  2. 5.LT:片[pian4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們去公園的草地上坐坐吧。

    wǒ men qù gōng yuán de cǎo dì shàng zuò zuò ba

    Ta đi ngồi trên thảm cỏ ở công viên đi

  • 2

    別踩草地。

    bié cǎi cǎo dì

    Đừng bước lên cỏ

  • 3

    從草地裏出來。

    cóng cǎodì lǐ chūlái。

    Ra khỏi đồng cỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草地 nghĩa là gì? · Kaori Dict