例句Câu ví dụ
- 1
地球是我們的家。
dì qiú shì wǒ men de jiā
Trái Đất là nhà của chúng ta
- 2
環保對地球很重要。
huán bǎo duì dì qiú hěn zhòng yào
Bảo vệ môi trường rất quan trọng đối với Trái Đất
- 3
地球比太陽小。
dìqiú bǐ tàiyang xiǎo。
Trái đất nhỏ hơn mặt trời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
