學華語Kaori Dict

地球

qiú

ㄉㄧˋ ㄑㄧㄡˊ

ĐỊA CẦU

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.trái đất
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    地球是我們的家。

    dì qiú shì wǒ men de jiā

    Trái Đất là nhà của chúng ta

  • 2

    環保對地球很重要。

    huán bǎo duì dì qiú hěn zhòng yào

    Bảo vệ môi trường rất quan trọng đối với Trái Đất

  • 3

    地球比太陽小。

    dìqiú bǐ tàiyang xiǎo。

    Trái đất nhỏ hơn mặt trời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地球 nghĩa là gì? · Kaori Dict