字義Nghĩa
cầu, bóng đèn, hình cầumáy dịch
qiúCẦU
- 1.quả bóng
- 2.hình cầu
- 3.địa cầu
qiúCẦU
- 1.cầu dùng để chơi trò chơi (thay thế cho 球[qiu2])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
球〈名〉 (形声。从玉,求声。本义美玉) 同本义 球,王磬也。--《说文》。按,古以为磬,亦为笏,亦为刀室饰。 球琳琅珰。--《书·禹贡》。郑注美玉也。” 天球。--《书·顾命》。郑注雍州所贡之玉色如天者。” 如球琳(球与琳,都是美玉名);球玉(美玉);球琲(玉串);球府(玉府。古代皇室藏宝之府库);球琳器(比喻贤才);球璧(泛指珍宝);球玉(玉磬);球音(玉磬的声音);球琳(玉磬) 同毬”。鞠, 古代的一种游戏用具。今泛指某些圆球形的体育用品 以半圆的直径为轴,使半圆旋转 球)qiú ⒈圆形的立体物~体。圆~。 ⒉球形或像球形的物体眼~。煤~。 ⒊某些球形体育用品,也指球类运动篮~儿。乒乓~。排~赛。看打~。 ⒋特指地球东半~。誉满全~。也泛指星体月~。星~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 王 (vương) chỉ nghĩa, 求 [qiú] chỉ âm.
Ngọc
字的故事Chuyện chữ
CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
組詞Từ chứa chữ này
- 球隊đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
- 球鞋giày thể thao
- 球迷người hâm mộ (thể thao bóng)
- 球場sân vận động
- 球員cầu thủ; thành viên đội
- 球拍vợt
- 球星ngôi sao thể thao (môn bóng)
- 球賽trận đấu (thể thao bóng)
- 球友người đam mê (môn thể thao bóng)
- 球季mùa giải (bóng chày, bóng đá, v.v.)
- 籃球bóng rổ
- 地球trái đất
- 網球quần vợt
- 全球toàn thế giới
- 足球quả bóng đá
- 排球bóng chuyền