學華語Kaori Dict

球場

giản thể: 球场

qiúchǎng

ㄑㄧㄡˊ ㄔㄤˇ

CẦU TRƯỜNG

HSK 2N
  1. 1.sân vận động
  2. 2.sân thể thao
  3. 3.sân bóng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.sân cỏ
  2. 5.sân
  3. 6.chỗ chơi golf
  4. 7.LT: 個|个[ge4], 處|处[chu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    球場上有兩個隊。

    qiú chǎng shàng yǒu liǎng gè duì

    Trên sân có hai đội

  • 2

    少年們在球場上打籃球。

    shào nián men zài qiú chǎng shàng dǎ lán qiú

    Những cậu thiếu niên đang chơi bóng rổ trên sân

  • 3

    因為下雨了,球場上沒有很多觀眾。

    yīnwèi xiàyǔ le, qiúchǎng shàng méiyǒu hěn duō guānzhòng。

    Vì trời mưa nên sân không có nhiều khán giả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

球場 nghĩa là gì? · Kaori Dict