學華語Kaori Dict

球鞋

qiúxié

ㄑㄧㄡˊ ㄒㄧㄝˊ

CẦU HÀI

HSK 2TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想買球鞋,你呢?

    wǒ xiǎng mǎi qiú xié nǐ ne

    Tôi muốn mua giày thể thao, cậu thì sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

球鞋 nghĩa là gì? · Kaori Dict