例句Câu ví dụ
- 1
我想買球鞋,你呢?
wǒ xiǎng mǎi qiú xié nǐ ne
Tôi muốn mua giày thể thao, cậu thì sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
