學華語Kaori Dict

足球

qiú

ㄗㄨˊ ㄑㄧㄡˊ

TÚC CẦU

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.quả bóng đá
  2. 2.một quả bóng đá
  3. 3.LT:個|个[ge4]
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.môn bóng đá
  2. 5.bóng đá

例句Câu ví dụ

  • 1

    今晚有一場足球比賽。

    jīn wǎn yǒu yī cháng zú qiú bǐ sài

    Tối nay có một trận bóng đá

  • 2

    他看足球聯賽。

    tā kàn zú qiú lián sài

    Anh ấy xem giải bóng đá

  • 3

    他酷愛足球。

    tā kùài zúqiú。

    Ông ấy rất yêu thích bóng đá

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足球 nghĩa là gì? · Kaori Dict