學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
球季
球季
qiú
jì
[ㄑㄧㄡˊ ㄐㄧˋ]
CẦU QUÝ
1.
mùa giải (bóng chày, bóng đá, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
球
qiú
quả bóng
籃球
lánqiú
bóng rổ
地球
dìqiú
trái đất
網球
wǎngqiú
quần vợt
全球
quánqiú
toàn thế giới
球隊
qiúduì
đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
足球
zúqiú
quả bóng đá
排球
páiqiú
bóng chuyền
逐字解
Từng chữ trong từ
球
cầu
cầu, bóng đèn, hình cầu
季
quý, quí
mùa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
秋季
qiūjì
mùa thu
球籍
qiújí
(quyền công dân của hành tinh của một quốc gia hoặc cá nhân)
記憶技巧
Mẹo nhớ
球
CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
球季 nghĩa là gì? · Kaori Dict