球籍
qiújí
[ㄑㄧㄡˊ ㄐㄧˊ]
CẦU TỊCH
- 1.(quyền công dân của hành tinh của một quốc gia hoặc cá nhân)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.