學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sách, hồ sơ, danh sáchmáy dịch

TỊCH

  1. 1.họ [Ji2]

TỊCH

  1. 1.sách hoặc ghi chép
  2. 2.hộ tịch
  3. 3.danh sách
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

籍 (形声。从竹,耤声。古书以竹制成,故从竹”。本义登记册,户口册) 同本义 籍,簿书也。--《说文》 乃以九畿之籍。--《周礼·大司马》 掌邦国宾客之体籍。--《周礼·小行人》。注名位尊卑之书。” 非礼也勿籍。--《左传·成公二年》 今荆州非少人也,而著籍者寡。--诸葛亮《论游户自实》 宫观之籍。--明·顾炎武《复庵记》 又如籍口(户口);籍戎(编入军籍);籍地(官宦门第);削籍(官吏被革职,在官籍中除名);除籍(于簿籍中除名) 泛指书,成册的著作 诸侯恶其害己也,而皆去其籍。--《孟子 籍jí ⒈书,书册书~。古~。典~。六~(六经)。 ⒉名册,户口册名~。户~。〈引〉登记~吏。~财物。 ⒊个人对国家、组织的隶属关系国~。党~。学~。 ⒋ 籍jiè 1.借助。 2.含蓄。 3.垫着。 4.指以……为垫;坐。 5.凭借。 6.连词。表示假设,相当于"如果"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Tích — Tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 籍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict